Bước tới nội dung

Ca rô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:07, ngày 13 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) carreau [cg1] hình ô vuông
    cờ ca rô
    vải ca rô
    kẻ ca rô
Áo sơ mi kẻ ca rô

Từ cùng gốc

  1. ^