Bước tới nội dung

Ti bo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:24, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) petit(/pə.ti) pois(pwa/) đậu hà lan hạt; (cũng) tí bo, pơ-tí poa, bí bo
    đậu ti bo
    ti bo xào thịt
    ti bo trộn xa lát
Đậu ti bo