Bước tới nội dung

Bé

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán thượng cổ) 庳(tì) /*beʔ/ ("thấp, ngắn") nhỏ, nhỏ hơn
    bé tí
    căn nhà be bé
    cá lớn nuốt cá bé
    chú bé
    em bé
    vợ bé