Bước tới nội dung

Gù

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) 痀(câu) /kju/[?][?] lưng cong xuống, không thẳng lên được
    gù lưng
    thằng gù nhà thờ Đức Bà
Bệnh gù bẩm sinh