Bước tới nội dung

Luống

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) (lũng) /lɨoŋX/ dải đất được vun cao hơn so với xung quanh để trồng trọt
    đánh luống
    vun luống
    luống rau
    luống cày
Luống trồng rau