Bước tới nội dung

Tã

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán) 褯(tạ) mảnh vải dùng để quấn, lót cho trẻ mới sinh
    thay tã
    tã lót
  2. (Hán) 謝(tạ) quá cũ, đã rách nát hoặc hư hỏng nhiều
    đôi giày đã quá tã
Tã vải