Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lạnh”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
n Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|”
 
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|冷|lãnh}}}} nhiệt độ thấp; rét
# {{etym|Hán|{{ruby|冷|lãnh}}|}} nhiệt độ thấp; rét; {{chuyển}} không có tình cảm, cảm xúc
#: tủ '''lạnh'''
#: [[frông]] '''lạnh'''
#: cảm '''lạnh'''
#: quạt nồng [[ấp]] '''lạnh'''
#: [[màu]] '''lạnh'''
#: '''lạnh''' lẽo
#: '''lạnh''' lẽo
#: tủ '''lạnh'''
#: '''lạnh''' [[nhạt]]
#: '''lạnh''' lùng
#: [[mặt]] '''lạnh''' như tiền
#: giọng cứ '''lạnh''' như không
{{gal|1|Man swims in cold water (34807325734).jpg|Bơi trong nước lạnh}}
{{gal|1|Man swims in cold water (34807325734).jpg|Bơi trong nước lạnh}}

Bản mới nhất lúc 22:37, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (lãnh) nhiệt độ thấp; rét; (nghĩa chuyển) không có tình cảm, cảm xúc
    tủ lạnh
    frông lạnh
    cảm lạnh
    quạt nồng ấp lạnh
    màu lạnh
    lạnh lẽo
    lạnh nhạt
    lạnh lùng
    mặt lạnh như tiền
    giọng cứ lạnh như không
Bơi trong nước lạnh