Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tía”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán trung|{{ruby|紫|tử}} {{nobr|/t͡siᴇ{{s|X}}/}}}} màu tím
# {{etym|Hán trung|{{ruby|紫|tử}} {{nb|/t͡siᴇ{{s|X}}/}}|}} màu tím
#: [[lá]] [[tía tô|'''tía''' tô]]
#: [[lá]] [[tía tô|'''tía''' tô]]
#: [[đỏ]] [[mặt]] [[tía]] [[tai]]
#: [[đỏ]] [[mặt]] [[tía]] [[tai]]
{{gal|1|Wisteria sinensis kz05.jpg|Hoa đậu tía (tử đằng)}}
{{gal|1|Wisteria sinensis kz05.jpg|Hoa đậu tía (tử đằng)}}

Phiên bản lúc 00:47, ngày 26 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (tử) /t͡siᴇX/ màu tím
    tía
    đỏ mặt tía tai
Hoa đậu tía (tử đằng)