Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Líp”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|(roue)|/ʁu}} {{rubyS|nozoom=1|libre|libʁ/}}[[File:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-libre.wav|20px]]|}} bánh răng một chiều ở bánh sau xe đạp, cho phép bánh tiếp tục lăn kể cả khi đã ngừng đạp  
# {{etym|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|(roue)|/ʁu}} {{rubyS|nozoom=1|libre|libʁ/}}[[File:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-libre.wav|20px]]|}} bánh răng một chiều ở bánh sau xe đạp, cho phép bánh tiếp tục lăn kể cả khi đã ngừng đạp  
#: '''líp''' [[xe]] đạp
#: '''líp''' [[xe]] đạp
#: xích '''líp'''
#: xích '''líp'''
# {{w|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|libre|/libʁ/}}[[File:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-libre.wav|20px]]|}} thoải mái làm điều gì đó, không bị ràng buộc; {{cũng|[[líp ba ga]]}}
# {{etym|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|libre|/libʁ/}}[[File:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-libre.wav|20px]]|}} thoải mái làm điều gì đó, không bị ràng buộc; {{cũng|[[líp ba ga]]}}
#: chơi '''líp'''
#: chơi '''líp'''
#: [[ăn]] '''líp'''
#: [[ăn]] '''líp'''
#: [[đi]] '''líp''' không [[về]]
#: [[đi]] '''líp''' không [[về]]
# {{w|Anh|{{rubyS|nozoom=1|lift|/lɪft/}}[[File:LL-Q1860 (eng)-Wodencafe-lift.wav|20px]]|}} → {{w|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|lift|/lift/}}[[File:LL-Q150 (fra)-Xenophôn-lift.wav|20px]]|}} cú đánh bóng xoáy theo trục song song với mặt đất trong môn quần vợt và bóng bàn
# {{etym|Anh|{{rubyS|nozoom=1|lift|/lɪft/}}[[File:LL-Q1860 (eng)-Wodencafe-lift.wav|20px]]|}} → {{etym|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|lift|/lift/}}[[File:LL-Q150 (fra)-Xenophôn-lift.wav|20px]]|}} cú đánh bóng xoáy theo trục song song với mặt đất trong môn quần vợt và bóng bàn
#: '''líp''' [[bóng]]
#: '''líp''' [[bóng]]
#: thuận [[tay]] [[làm]] [[một]] [[cú]] '''líp'''
#: thuận [[tay]] [[làm]] [[một]] [[cú]] '''líp'''
{{gal|1|Bike gears shifting gears on a cassette with derailleur.jpg|Líp bánh sau}}
{{gal|1|Bike gears shifting gears on a cassette with derailleur.jpg|Líp bánh sau}}

Phiên bản lúc 10:07, ngày 26 tháng 4 năm 2025

  1. (Pháp) (roue)(/ʁu) libre(libʁ/) bánh răng một chiều ở bánh sau xe đạp, cho phép bánh tiếp tục lăn kể cả khi đã ngừng đạp
    líp xe đạp
    xích líp
  2. (Pháp) libre(/libʁ/) thoải mái làm điều gì đó, không bị ràng buộc; (cũng) líp ba ga
    chơi líp
    ăn líp
    đi líp không về
  3. (Anh) lift(/lɪft/) → (Pháp) lift(/lift/)Error missing media source cú đánh bóng xoáy theo trục song song với mặt đất trong môn quần vợt và bóng bàn
    líp bóng
    thuận tay làm một cú líp
Tập tin:Bike gears shifting gears on a cassette with derailleur.jpg
Líp bánh sau