Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chuỗi”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|proto-mon-khmer|/*[ɟ]ur[ʔ]{{ref|sho2006}} ~ *[ɟ]uərh{{ref|sho2006}} ~ *[ɟ]iir[ ]{{ref|sho2006}} ~ *[ɟ]iər[ ]{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ជួរ|/cùːə/}}}}|{{w|Stieng|/cuar/}} (Biat)|{{w|Riang|/cɛr/}}}}}} nhiều vật nhỏ được xâu lại bằng dây; {{chuyển}} các sự vật, sự việc kế tiếp nhau
# {{etym|proto-mon-khmer|/*[ɟ]ur[ʔ]{{ref|sho2006}} ~ *[ɟ]uərh{{ref|sho2006}} ~ *[ɟ]iir[ ]{{ref|sho2006}} ~ *[ɟ]iər[ ]{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ជួរ|/cùːə/}}}}|{{w|Stieng|/cuar/}} (Biat)|{{w|Riang|/cɛr/}}}}}} nhiều vật nhỏ được xâu lại bằng dây; {{chuyển}} các sự vật, sự việc kế tiếp nhau
#: chuỗi tiền
#: '''chuỗi''' tiền
#: chuỗi hạt
#: '''chuỗi''' [[hạt]]
#: xâu chuỗi
#: [[xâu]] '''chuỗi'''
#: chuỗi sự kiện
#: '''chuỗi''' sự kiện
#: chuỗi ngày tươi đẹp
#: '''chuỗi''' [[ngày]] [[tươi]] đẹp
#: chuỗi thắng liên tiếp
#: '''chuỗi''' [[thắng]] liên tiếp
{{gal|1|String of Beads MET sf31-8-7s1.jpg|Chuỗi vòng hạt đồng}}
{{gal|1|String of Beads MET sf31-8-7s1.jpg|Chuỗi vòng hạt đồng}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 17:56, ngày 16 tháng 6 năm 2025

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*[ɟ]ur[ʔ] [1] ~ *[ɟ]uərh [1] ~ *[ɟ]iir[ ] [1] ~ *[ɟ]iər[ ] [1]/ [cg1] nhiều vật nhỏ được xâu lại bằng dây; (nghĩa chuyển) các sự vật, sự việc kế tiếp nhau
    chuỗi tiền
    chuỗi hạt
    xâu chuỗi
    chuỗi sự kiện
    chuỗi ngày tươi đẹp
    chuỗi thắng liên tiếp
Chuỗi vòng hạt đồng

Từ cùng gốc

  1. ^
      • (Khmer) ជួរ(/cùːə/)
      • (Stiêng) /cuar/ (Biat)
      • (Riang) /cɛr/

Nguồn tham khảo

  1. ^ a b c d Shorto, H. L. (2006). A Mon-Khmer comparative dictionary (P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia. PDF