Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rủ”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*ruh ~ *ruuh ~ *ruəh ~ *rus ~ *ruəs ~ *ruʔ ~ *ruəʔ/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ជំរុះ|/cumruh/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រុះ|/rùh/}}}}|{{w|Mang|/ʑuː⁴/}}|{{w|Bahnar|ruh}}|{{w|Chrau|/pruh/}}|{{w|Cua|/roh/}}|{{w|Halang|ruh}}|{{w|Halang|tơruh}}|{{w|Jeh|/təruh/}}|{{w|Mnong|ruh}}}}}} → {{w|proto-Vietic|/*ruh/|}}{{cog|{{list|{{w||[[rũ]]}}|{{w|Chứt|/ruh²/}} (Rục)|{{w|Chứt|/rùh/}} (Arem)|{{w|Maleng|/ruj/}} (Khả Phong)|{{w|Thavung|/khalúh/}}}}}} → {{w|việt trung|dủ|}} thả xuống, buông xuống, cong xuống
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*ruh ~ *ruuh ~ *ruəh ~ *rus ~ *ruəs ~ *ruʔ ~ *ruəʔ/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ជំរុះ|/cumruh/}}}}|{{w|Khmer|{{rubyM|រុះ|/rùh/}}}}|{{w|Mang|/ʑuː⁴/}}|{{w|Bahnar|ruh}}|{{w|Chrau|/pruh/}}|{{w|Cua|/roh/}}|{{w|Halang|ruh}}|{{w|Halang|tơruh}}|{{w|Jeh|/təruh/}}|{{w|Mnong|ruh}}}}}} → {{w|proto-Vietic|/*ruh/|}}{{cog|{{list|{{w||[[rũ]]}}|{{w|Chứt|/ruh²/}} (Rục)|{{w|Chứt|/rùh/}} (Arem)|{{w|Maleng|/ruj/}} (Khả Phong)|{{w|Thavung|/khalúh/}}}}}} → {{w|việt trung|dủ|}} thả xuống, buông xuống, cong xuống
#: màn treo trướng rủ
#: [[màn]] [[treo]] trướng '''rủ'''
#: liễu rủ cành
#: liễu '''rủ''' [[cành]]
#: treo cờ rủ
#: [[treo]] [[cờ]] '''rủ'''
# {{w|hán cổ|{{ruby|誘|dụ}} {{nb|/*luʔ/}}|}} lôi kéo, thuyết phục người khác cùng làm
# {{w|hán cổ|{{ruby|誘|dụ}} {{nb|/*luʔ/}}|}} lôi kéo, thuyết phục người khác cùng làm
#: rủ rê
#: '''rủ'''
#: rủ đi chơi
#: '''rủ''' [[đi]] chơi
#: rủ nhau đi cấy đi cày
#: '''rủ''' [[nhau]] [[đi]] [[cấy]] [[đi]] [[cày]]
{{gal|1|Weeping Willow - geograph.org.uk - 2770116.jpg|Liễu rủ mặt hồ}}
{{gal|1|Weeping Willow - geograph.org.uk - 2770116.jpg|Liễu rủ mặt hồ}}
{{cogs}}
{{cogs}}

Phiên bản lúc 14:01, ngày 28 tháng 9 năm 2024

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*ruh ~ *ruuh ~ *ruəh ~ *rus ~ *ruəs ~ *ruʔ ~ *ruəʔ/[cg1](Proto-Vietic) /*ruh/[cg2](Việt trung đại) dủ thả xuống, buông xuống, cong xuống
    màn treo trướng rủ
    liễu rủ cành
    treo cờ rủ
  2. (Hán thượng cổ)
    (dụ)
    /*luʔ/
    lôi kéo, thuyết phục người khác cùng làm
    rủ
    rủ đi chơi
    rủ nhau đi cấy đi cày
Liễu rủ mặt hồ

Từ cùng gốc

  1. ^
  2. ^