Bước tới nội dung

Xá

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:17, ngày 8 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Phúc Kiến) 謝(tạ) /siā/Tập tin:Hbl-謝-siā.mp3 (Nam Bộ) vái, chắp tay cúi đầu chào
    xá bác đi con
    lạy rồi đứng lên xá
    xá ba xá