Bước tới nội dung

Tà lột

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:09, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) taloche(/ta.lɔʃ/) bàn xoa để làm phẳng bề mặt xây dựng
    tà lột trét bả
    tà lột răng cưa
    lên vữa bằng tà lột
Tà lột kim loại