Bước tới nội dung

Tía

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:47, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Hán trung cổ) (tử) /t͡siᴇX/ màu tím
    tía
    đỏ mặt tía tai
Hoa đậu tía (tử đằng)