Bước tới nội dung

Tà lột

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:53, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) taloche bàn xoa để làm phẳng bề mặt xây dựng
    tà lột trét bả
    tà lột răng cưa
    lên vữa bằng tà lột
Tà lột kim loại