Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ngượng”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*lŋuuŋ ~ *lŋəəŋ/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ងោង|/ŋòːŋ/}}|bối rối}}|{{w|Mon|/təŋɜ̀ŋ/|choáng váng}}|{{w|Tampuan|/raŋəɨh raŋɔŋ/}}}}}} cảm thấy bối rối, xấu hổ trước người khác; {{chuyển}} cử chỉ thiếu tự nhiên, không thoải mái
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*lŋuuŋ ~ *lŋəəŋ/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ងោង|/ŋòːŋ/}}|bối rối}}|{{w|Mon|/təŋɜ̀ŋ/|choáng váng}}|{{w|Tampuan|/raŋəɨh raŋɔŋ/}}}}}} cảm thấy bối rối, xấu hổ trước người khác; {{chuyển}} cử chỉ thiếu tự nhiên, không thoải mái
#: ngượng ngùng
#: '''ngượng''' ngùng
#: ngượng chín mặt
#: '''ngượng''' [[chín]] [[mặt]]
#: không biết ngượng
#: không [[biết]] '''ngượng'''
#: ngượng tay
#: '''ngượng''' [[tay]]
#: ngượng mồm
#: '''ngượng''' [[mồm]]
#: đi vẫn hơi ngượng
#: [[đi]] vẫn [[hơi]] '''ngượng'''
{{gal|1|Feeling Shy (Unsplash).jpg|Cô gái ngượng ngùng}}
{{gal|1|Feeling Shy (Unsplash).jpg|Cô gái ngượng ngùng}}
{{cogs}}
{{cogs}}

Phiên bản lúc 01:41, ngày 4 tháng 8 năm 2024

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*lŋuuŋ ~ *lŋəəŋ/ [cg1] cảm thấy bối rối, xấu hổ trước người khác; (nghĩa chuyển) cử chỉ thiếu tự nhiên, không thoải mái
    ngượng ngùng
    ngượng chín mặt
    không biết ngượng
    ngượng tay
    ngượng mồm
    đi vẫn hơi ngượng
Tập tin:Feeling Shy (Unsplash).jpg
Cô gái ngượng ngùng

Từ cùng gốc

  1. ^
      • (Khmer) ងោង(/ŋòːŋ/) ("bối rối")
      • (Môn) /təŋɜ̀ŋ/ ("choáng váng")
      • (Tampuan) /raŋəɨh raŋɔŋ/