Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ngoắc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 12:36, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*kwak/
("treo")
[cg1]
móc vào; móc nối với ai để làm việc xấu
ngoắc
áo
lên
cửa
ngoắc
tay
hứa
cành
cây
ngoắc
vào
áo
ngoắc
với gian thương
Ngoắc tay hứa
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
quắc
(
Môn
)
ကွက်
ကွက်
(
/kwɛk/
)
(
Khơ Mú
)
/wak/
(Yuan)
(
Khơ Mú
)
/ʰwak/
("treo lên móc")
(Cuang)
(T'in)
/wak ŋgjaʔ/
(Nyaheun)
/ɟwak/
(Lawa)
/wok/
(
Khasi
)
wah