Bước tới nội dung

Lu lu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:25, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) loulou(/lu.lu/) giống chó cảnh lông xù và rậm mượt, mõm nhọn, thân lùn; (nghĩa chuyển) chó nói chung; (cũng) lu
    con lu lu
    nuôi cả đàn lu lu
  2. xem thù lù
Giống chó lu lu