Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khui”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Teochew|{{ruby|開|khai}} {{nb|/kui{{s|1}}/}}|mở}} mở đồ vật đóng kín; {{chuyển}} làm lộ ra việc gì được giấu kín
# {{etym|Teochew|{{ruby|開|khai}} {{nb|/kui{{s|1}}/}}|mở}} mở đồ vật đóng kín; {{chuyển}} làm lộ ra việc gì được giấu kín
#: '''khui''' [[bia]]
#: '''khui''' [[bia]]
#: '''khui''' sầu riêng
#: '''khui''' sầu riêng

Phiên bản lúc 22:48, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Triều Châu) (khai) /kui1/ ("mở") mở đồ vật đóng kín; (nghĩa chuyển) làm lộ ra việc gì được giấu kín
    khui bia
    khui sầu riêng
    khui thùng sơn
    khui lại chuyện
    khui ra ánh sáng
Khui sầu riêng