Xi
Giao diện
- (Pháp)
cire ("sáp") sáp hoặc các hợp chất tương tự dùng để niêm phong, gắn kín - (Pháp)
cirage Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-cirage.wav chất dùng để đánh bóng bề mặt; (nghĩa chuyển) mạ kim loại bóng
Tập tin:Wine bottle being sealed with wax.jpg Nhúng xi kín nắp chai rượu vang Tập tin:Bull polished drill boots.JPG Giày xi bóng