Bước tới nội dung

Khui

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:34, ngày 6 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Phúc Kiến) (khai) /khui/Tập tin:Hbl-開-khui.wav ("mở") mở đồ vật đóng kín; (nghĩa chuyển) làm lộ ra việc gì được giấu kín
    khui bia
    khui sầu riêng
    khui thùng sơn
    khui lại chuyện
    khui ra ánh sáng
Khui sầu riêng