Bước tới nội dung

Bô bin

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:35, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) bobine(/bɔ.bin/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-bobine.wav cuộn dây đồng quấn quanh một lõi cố định; (cũng) mô bin [a]   lõi hình trục có hai đầu bẹt để quấn dây
    bô bin tăng áp
    bô bin đánh lửa
    bô bin ô tô
    bô bin quấn cáp
    bô bin giấy
    bô bin gỗ

Chú thích

  1. ^ Mô bin có lẽ là nhầm lẫn với (Pháp) mobile.