Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Dần”
Giao diện
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{etym|proto-mon-khmer|/*lʔun{{ref|sho2006}} ~ *lʔuun{{ref|sho2006}} ~ *lʔuən{{ref|sho2006}} ~ *lʔən{{ref|sho2006}}/|mềm}}{{cog|{{list|{{w|btb|đần}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ទន់|/tʊən/}}|mềm}}|{{w|Mon|/dɑn/|mềm}}|{{w|Brao|/dɑn/|mềm}}|{{w|Laven|/ʔdan/|mềm}}|{{w|Oi|/ten/|mềm}}|{{w|Sapuan|/den/|mềm}}|{{w|Su'|/deːn/|mềm}}}}}} dùng vật nặng đập nhẹ và đều để thịt mềm ra trước khi nấu; {{chuyển}} đánh thật đau | # {{etym|proto-mon-khmer|/*lʔun{{ref|sho2006}} ~ *lʔuun{{ref|sho2006}} ~ *lʔuən{{ref|sho2006}} ~ *lʔən{{ref|sho2006}}/|mềm}}{{cog|{{list|{{w|btb|đần}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ទន់|/tʊən/}}|mềm}}|{{w|Mon|/dɑn/|mềm}}|{{w|Brao|/dɑn/|mềm}}|{{w|Laven|/ʔdan/|mềm}}|{{w|Oi|/ten/|mềm}}|{{w|Sapuan|/den/|mềm}}|{{w|Su'|/deːn/|mềm}}}}}} dùng vật nặng đập nhẹ và đều để thịt mềm ra trước khi nấu; {{chuyển}} đánh thật đau | ||
#: chày dần thịt | #: [[chày]] '''dần''' [[thịt]] | ||
#: dần miếng bít tết | #: '''dần''' [[miếng]] [[bít]] [[tết]] | ||
#: dần ức gà trước khi rán | #: '''dần''' ức [[gà]] [[trước]] khi [[rán]] | ||
#: dần cho một trận nhừ tử | #: '''dần''' [[cho]] [[một]] trận nhừ tử | ||
#: đau như dần | #: [[đau]] như '''dần''' | ||
#: bị dần hội đồng | #: bị '''dần''' hội [[đồng]] | ||
{{gal|1|Flatten pork steaks-01.jpg|Búa dần thịt}} | {{gal|1|Flatten pork steaks-01.jpg|Búa dần thịt}} | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||
{{refs}} | {{refs}} | ||
