Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Phải”
Giao diện
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|hán cổ|{{ruby|被|bị}} {{nb|/*m-pʰ(r)ajʔ/}}|chịu đựng}}{{nombook|ants|{{ruby|頗|phả}} {{nb|/*pʰˤa[j]/}}}} đúng, đúng đắn, chính xác{{note|Nét nghĩa "đúng đắn" của từ '''phải''' có thể đã được phát triển theo trình tự "chịu đựng" → "bắt buộc làm" → "cần làm, nên làm" → "đúng đắn"}}; phía bên tay thuận của phần lớn mọi người, ngược với '''[[trái]]'''{{note|Nét nghĩa chỉ phương hướng của từ '''phải''' có thể đã được phát triển theo trình tự "chịu đựng" → "bắt buộc làm" → "cần làm, nên làm" → "làm bằng tay thuận"}}; cần làm, nên làm, bắt buộc làm; chịu tác động hoặc gặp chuyện không hay; mặt chính của chất liệu, thường đẹp và mịn hơn | ||
#: lẽ '''phải''' | #: lẽ '''phải''' | ||
#: nói chí '''phải''' | #: nói chí '''phải''' | ||
Bản mới nhất lúc 23:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025
- (Hán thượng cổ)
被 /*m-pʰ(r)ajʔ/ ("chịu đựng") [a] đúng, đúng đắn, chính xác [b]; phía bên tay thuận của phần lớn mọi người, ngược với trái [c]; cần làm, nên làm, bắt buộc làm; chịu tác động hoặc gặp chuyện không hay; mặt chính của chất liệu, thường đẹp và mịn hơn

Chú thích
- ^ Tác phẩm An Nam tức sự (thế kỉ XIII) ghi âm của phải bằng chữ Hán
頗 /*pʰˤa[j]/. - ^ Nét nghĩa "đúng đắn" của từ phải có thể đã được phát triển theo trình tự "chịu đựng" → "bắt buộc làm" → "cần làm, nên làm" → "đúng đắn"
- ^ Nét nghĩa chỉ phương hướng của từ phải có thể đã được phát triển theo trình tự "chịu đựng" → "bắt buộc làm" → "cần làm, nên làm" → "làm bằng tay thuận"