Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Chú thích
Đóng mở mục lục
Chuồng
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:59, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
籠
(
lung
)
/*k.rˤoŋ/
[a]
 
chỗ nhốt giữ động vật;
(nghĩa chuyển)
chỗ được ngăn ra để chứa thứ gì đó;
(nghĩa chuyển)
nơi đỗ xe ô tô có kích thước hẹp hoặc bị giới hạn bởi vật cản
chuồng
gà
nhốt
ngựa
vào
chuồng
mất
bò
mới
lo
làm
chuồng
chuồng
trấu
ngăn
chuồng
thả bèo
đỗ
xe
vào
chuồng
chuồng
dọc
Chuồng lợn
Chú thích
^
Hiện tượng chuyển đổi phụ âm đầu có thể so sánh với
làng
và
chàng
.
Thể loại
:
Hán
Hán thượng cổ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Chuồng
Thêm đề tài