Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Hừng”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|昕|hân}} {{nb|/*qʰɯn/}}|bình minh}} ánh mặt trời lúc bình minh; {{chuyển}} sáng lên, bùng cháy lên; {{chuyển}} hăng lên; {{láy|hừng hực}}
# {{etym|hán cổ|{{ruby|昕|hân}} {{nb|/*qʰɯn/}}|bình minh}} ánh mặt trời lúc bình minh; {{chuyển}} sáng lên, bùng cháy lên; {{chuyển}} hăng lên; {{láy|hừng hực}}
#: '''hừng''' đông
#: '''hừng''' [[đông]]
#: mặt trời '''hừng''' mọc
#: [[mặt]] [[trời]] '''hừng''' [[mọc]]
#: trời đất '''hừng''' sáng
#: [[trời]] [[đất]] '''hừng''' [[sáng]]
#: đỏ '''hừng'''
#: [[đỏ]] '''hừng'''
#: '''hừng''' lên làm không biết mệt
#: '''hừng''' [[lên]] [[làm]] không [[biết]] mệt
#: '''hừng hực''' cháy
#: '''hừng hực''' [[cháy]]

Bản mới nhất lúc 22:11, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (hân) /*qʰɯn/ ("bình minh") ánh mặt trời lúc bình minh; (nghĩa chuyển) sáng lên, bùng cháy lên; (nghĩa chuyển) hăng lên; (láy) hừng hực
    hừng đông
    mặt trời hừng mọc
    trời đất hừng sáng
    đỏ hừng
    hừng lên làm không biết mệt
    hừng hực cháy