Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cho
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:58, ngày 2 tháng 10 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*cəː/
[cg1]
chuyển cái thuộc về mình cho người khác mà không đổi lấy thứ khác; làm việc để người khác có được, nhận được cái hoặc điều gì đó; đồng ý cho người khác làm gì; di chuyển vị trí của vật
cho
tiền
của
cho
không
bằng
cách
cho
bán
cho
cái
áo
nấu
cho
ăn
cho
con
bú
cho
máy
chạy
cho
phép
ai
cho
làm
cho
hàng
lên
xe
cho
than
vào
lò
Từ cùng gốc
^
(
Chứt
)
/cʌː/
(Arem)
(
Thổ
)
/cəː¹/
(
Tày Poọng
)
/cəː/
(
Tày Poọng
)
/caə/
(Ly Hà)
(
Tày Poọng
)
/cae/
(Toum)